Lạc Rang Khói Lửa
LẠC RANG
KHÓI LỬA
Nhật Ký

Nhật Ký Khói Lửa

Cẩm nang chọn, thưởng thức và bảo quản cigar và thuốc tẩu. Viết cho người mới, gợi ý theo sản phẩm thật.

Cẩm Nang
Montecristo tại Việt Nam: 1935 Anniversary, White Series hay Memories, chọn điếu nào?
Cigar
16 thg 7, 2026 · 7 phút đọc

Montecristo tại Việt Nam: 1935 Anniversary, White Series hay Memories, chọn điếu nào?

So sánh các dòng Montecristo đang có tại Việt Nam: 1935 Anniversary No.2, White Serie Toro, Memories và No.4 Cuba. Độ mạnh, hương vị, giá và dịp phù hợp.

Cigar AVO: thương hiệu của nghệ sĩ dương cầm và cách chọn giữa Heritage, Syncro Caribe, Syncro Nicaragua
Cigar
16 thg 7, 2026 · 6 phút đọc

Cigar AVO: thương hiệu của nghệ sĩ dương cầm và cách chọn giữa Heritage, Syncro Caribe, Syncro Nicaragua

Giới thiệu thương hiệu cigar AVO từ Dominican Republic và so sánh ba bản đang có tại Việt Nam: Heritage Robusto, Syncro Caribe và Syncro Nicaragua.

Oliva Serie V: dòng Nicaragua đậm đà đáng thử nhất tầm giá, chọn bản nào?
Cigar
16 thg 7, 2026 · 7 phút đọc

Oliva Serie V: dòng Nicaragua đậm đà đáng thử nhất tầm giá, chọn bản nào?

Review Oliva Serie V tại Việt Nam: Maduro No.4, Club 20 và Senoritas. So sánh độ mạnh, hương vị, thời gian hút và gợi ý bản phù hợp cho từng buổi.

Rocky Patel, Davidoff, Cohiba: ba thương hiệu cigar đáng thử
Cigar
28 thg 6, 2026 · 6 phút đọc

Rocky Patel, Davidoff, Cohiba: ba thương hiệu cigar đáng thử

Giới thiệu ba thương hiệu cigar nổi bật là Rocky Patel, Davidoff và Cohiba. Phong cách, mức giá và điếu nên thử đầu tiên.

Pairing cigar với rượu cho buổi tối Việt
Cẩm Nang
25 thg 6, 2026 · 5 phút đọc

Pairing cigar với rượu cho buổi tối Việt

Gợi ý kết hợp cigar với whisky, rum và cà phê. Cách chọn cặp đôi hợp gu cho buổi tối thư giãn kiểu Việt.

Virginia, Latakia, Aromatic: phân biệt các dòng thuốc tẩu
Thuốc Tẩu
20 thg 6, 2026 · 6 phút đọc

Virginia, Latakia, Aromatic: phân biệt các dòng thuốc tẩu

Hiểu nhanh ba nhóm thuốc tẩu phổ biến là Virginia, Latakia và Aromatic. Đặc điểm hương vị và blend nên thử cho từng nhóm.

Cách bảo quản cigar đúng chuẩn: độ ẩm, humidor và sai lầm thường gặp
Cẩm Nang
15 thg 6, 2026 · 5 phút đọc

Cách bảo quản cigar đúng chuẩn: độ ẩm, humidor và sai lầm thường gặp

Bảo quản cigar đúng cách giữ hương trọn vẹn. Hướng dẫn độ ẩm 68 đến 72 phần trăm, dùng humidor và những lỗi cần tránh.

Thuốc tẩu cho người mới: 5 blend dễ chơi và dễ cháy
Thuốc Tẩu
09 thg 6, 2026 · 7 phút đọc

Thuốc tẩu cho người mới: 5 blend dễ chơi và dễ cháy

Hướng dẫn chọn thuốc tẩu cho người mới bắt đầu. Năm blend aromatic dễ cháy, hương ngọt nhẹ, không gắt, kèm gợi ý sản phẩm.

Cigar Cuba và Non-Cuba: người mới nên bắt đầu từ đâu
Cigar
02 thg 6, 2026 · 6 phút đọc

Cigar Cuba và Non-Cuba: người mới nên bắt đầu từ đâu

So sánh cigar Cuba và non-Cuba theo hương vị, độ mạnh và giá. Gợi ý điếu đầu tiên dễ chơi cho người mới tại Việt Nam.

Đánh Giá Sản Phẩm

Đánh giá từng sản phẩm

Cohiba Short 10
Cohiba
Cohiba Short 10

Dài 83mm Ring 27

Cohiba club 20
Cohiba
Cohiba club 20

Dài 97mm Ring 22 Hộp: 20 điếu

Oliva Serie O Natural
Oliva
Oliva Serie O Natural

• Chiều dài: 4 inch ( 10,2cm) • Vòng Ring: 38 • Định dạng: Small Cigar / Cigarillos • Lá ngoài (Wrapper): Sun Grown Habano (Nicaragua) • Lá lõi & Lá kết dính: Habano (Nicaragua) • Độ mạnh: Trung bình • Hương vị: Gỗ tuyết tùng (chủ đạo), kem béo, đất và một chút tiêu cay nhẹ ở hậu vị.

Oliva Serie V Lancero
Oliva
Oliva Serie V Lancero

• Chiều dài: 7 inch (178 mm) • Vòng ring: 38 • Độ nặng: Đậm đà (Full-bodied / 5/5) • Lá ngoài (Wrapper): Ecuadorian Habano Sun Grown • Lá kết dính (Binder): Nicaragua • Lá ruột (Filler): Nicaragua (đặc biệt là lá ligero lên men từ vùng Jalapa) • Hương vị đặc trưng: Cà phê, sô-cô-la đen, gỗ, hạt dẻ cười, nhục đậu khấu và gia vị • Nguồn gốc: Thủ công tại Nicaragua

Gurkha 90+ Rated Maduro Sampler
Gurkha
Gurkha 90+ Rated Maduro Sampler

• Gurkha Archive 1887 Torpedo (6.5x52) - 90 rated • Gurkha Evil Toro (6"x50) - 90 rated • Gurkha Legend Maduro Toro (6"x52) - 90 rated • Gurkha Master Select Maduro Toro (6"x50) - 91 rated • Gurkha Ninja Torpedo (6"x52) - 91 rated

Oliva Serie G Belicoso
Oliva
Oliva Serie G Belicoso

• Hình dáng (Shape): Belicoso (Đầu thuôn nhọn - Torpedo) • Chiều dài (Length): 5 inches (khoảng 12.7 cm) • Vòng ring (Ring gauge): 52 • Độ mạnh (Strength): Trung bình (Medium) • Lớp lá ngoài (Wrapper): Cameroon • Lớp lá kết dính (Binder): Nicaragua • Lớp lá ruột (Filler): Nicaragua • Hương vị chủ đạo: Gỗ tuyết tùng, cà phê, da thuộc và vị ngọt nhẹ

Oliva Serie G Maduro Torpedo
Oliva
Oliva Serie G Maduro Torpedo

• Hình dáng: Torpedo • Lá ngoài (Wrapper): Maduro Mexico • Lá gắn (Binder): Nicaragua • Lá ruột (Filler): Hạt Habano Nicaragua • Độ nặng: Trung bình (Medium) • Hương vị: Béo ngậy với các nốt hương nổi bật của cà phê, cacao và gỗ tuyết tùng • Thời gian hút: Khoảng 60 - 90 phút (tùy thuộc vào tốc độ hút)

Undercrown Maduro Coronets
Drew Estate
Undercrown Maduro Coronets

• Chiều dài: 4 inches (khoảng 10,16 cm) • Vòng đo (Ring Gauge): 32 • Hình dáng: Small Panatela • Độ nặng: Trung bình đến Đậm đà (Medium - Full Bodied) • Lá ngoài (Wrapper): Otapan Negro Último Corte (Mexico) • Lá kết dính (Binder): T-52 Connecticut River Valley Stalk Cut & Cured Habano • Lá ruột (Filler): Brazil và Nicaragua • Quy cách đóng gói: Hộp thiếc 10 điếu

Arturo Fuente Hemingway Short Story
Arturo Fuente
Arturo Fuente Hemingway Short Story

• Hình dáng: Perfecto (hai đầu thuôn nhọn) • Chiều dài: 4 inches (~10.2 cm) • Vòng ring: 42 - 49 (đoạn phình to nhất) • Xuất xứ: Cộng hòa Dominica • Lá Wrapper (Lá ngoài): Cameroon • Lá Binder & Filler (Lá lõi): Dominican Republic • Thời gian hút: Khoảng 20 - 30 phút • Độ nặng: Từ nhẹ đến trung bình • Hương vị: Gỗ, cà phê, tiêu, chút ngọt ngào của trái cây và hoa cỏ

LA AURORA 120th Anniversary
La Aurora
LA AURORA 120th Anniversary

• Chiều dài: 5 inches (khoảng 12.7 cm) • Vòng ring (Ring gauge): 50 • Hình dáng (Vitola): Robusto • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium-Strong) • Vỏ bọc (Wrapper): Dominican Habano '92 • Lá lõi & Lá kết dính (Binder/Filler): 100% lá thuốc vùng Dominican (Corojo, Olor, và Piloto Cubano) • Hương vị: Cấu trúc tốt với các nốt hương nổi bật của gỗ tuyết tùng, tiêu đen, trái cây khô và kết thúc bằng chút ca cao béo ngậy

Davidoff Primeros Dominican Maduro
Davidoff
Davidoff Primeros Dominican Maduro

• Hình dáng: Petit Panetela • Chiều dài: 105 mm • Vòng ring: 34 • Độ mạnh: Trung bình • Quy cách đóng gói: hộp 6 điếu

Davidoff Winston Churchill Belicoso
Davidoff
Davidoff Winston Churchill Belicoso

• Chiều dài: 115 mm • Vòng đo (Ring): 46 • Hình dáng: Belicoso • Độ nặng: 3,5/5 • Hương vị: Kem ngọt, hạnh nhân gỗ tuyết tùng và caramel

Drew Estate Herrera Esteli Brazilian Maduro Toro Especial
Drew Estate
Drew Estate Herrera Esteli Brazilian Maduro Toro Especial

• Xuất xứ: Nicaragua (sản xuất tại nhà máy La Gran Fabrica Drew Estate) • Định dạng: Toro • Chiều dài: 6 inch (khoảng 15.2 cm) • Vòng đo: 52 • Độ nặng: Trung bình • Thời gian hút: Khoảng 60 đến 90 phút • Lá bọc ngoài (Wrapper): Brazilian Mata Fina (đậm màu, ngọt tự nhiên) • Lá kết dính (Binder): Connecticut River Valley Broadleaf • Lá ruột (Filler): Nicaragua • Hương vị: Phức hợp các nốt hương của cà phê, ca cao, gỗ, tiêu cay và chút ngọt ngào từ lớp lá bọc

Zino Platinum Scepter Serie Gran Master
Zino
Zino Platinum Scepter Serie Gran Master

• Độ nặng: Nhẹ đến Trung bình • Hình dáng : Robusto / Grand Master • Chiều dài: 140 mm (5.5 inch) • Đường kính / Vòng đo: 20.65 mm / Ring 52 • Lá Wrapper (Vỏ bọc): Ecuador Connecticut • Lá Binder (Lá kết dính): Connecticut (Mỹ) • Lá Filler (Lá ruột): Cộng hòa Dominica và Peru • Thời gian hút: Khoảng 60 – 75 phút • Hương vị: Gỗ, kem, tuyết tùng, cà phê và chút tiêu trắng

Warped Futuro Seleccion Suprema Robusto
Warped
Warped Futuro Seleccion Suprema Robusto

Rate 90 by Aficionado • Size: Robusto 5x48 • Hương vị: gia vị, hạt tiêu, dất và gỗ tuyết tùng, chút ngọt socola • Độ mạnh: Trung bình - Mạnh • Wrapper: Corojo 99

El Viejo Continente sampler
El Viejo Continente sampler

• Connecticut Toro (6" x56) • Edicion Esteli (6.2"x60) • The Circus Twister Barberpole(6" x52) • Classic Maximum (6"x60) • Nostrum 1 (5.5" x56) • 5 Anos Edicion Pitagoras (4.7"x58) • Maduro Gran Short (4.3"x56) • The Circus Vulcano (4"x60)

Sampler mix rated 90+
Sampler mix rated 90+

• Plasencia Reserva Original Toro (6"x50) 92-rated • EP Carrillo Allegiance Side Kick (5"x50) 95-rated • Penn Standard Magnum 54 (6.5"x54) • Warped Cloud Hopper No. 485 (5"x48) 93-rated • Joya de Nicaragua Cinco Decadas El Cumiche (5.2"x52) 91-rated

Sampler mix
Sampler mix

• Joya de Nicaragua Cinco de Cinco Robusto (5"x50) 92-rated • EP Carrillo Allegiance Side Kick (5"x50) 95-rated • Teufel Hund Maduro Gordo (5.7"x60) • Warped La Hacienda Gran Robusto (5.5"x52) 90-rated • Villa Vieja Green Toro (6.5"x 52)

My Father La Promesa Lancero
My Father
My Father La Promesa Lancero

• Kích thước / Chiều dài: 7,5 inch (khoảng 190 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 38 • Hình dáng (Vitola): Lancero • Độ nặng: Trung bình đến Đầy đủ (Medium-Full) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Ecuador Habano Rosado Oscuro • Lá Binder (Lá gắn kết): Nicaragua (từ nông trại của gia đình Garcia) • Lá Filler (Lá lõi): Nicaragua (từ nông trại của gia đình Garcia) • Nơi sản xuất: Nhà máy My Father Cigars S.A. tại Nicaragua • Hương vị đặc trưng: Gỗ tuyết tùng, da thuộc, tiêu, đất và kem béo

My Father La Gran Oferta Lancero
My Father
My Father La Gran Oferta Lancero

• Hình dáng (Vitola): Lancero (Long Panatela) • Chiều dài: \(7 \frac{1}{2}\) inches (khoảng 190 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 38 • Độ nặng: Trung bình đến đậm (Medium to Full) • Lá ngoài (Wrapper): Ecuadorian Habano Rosado • Lá kết dính (Binder): Nicaragua • Lá ruột (Filler): Nicaragua • Nguồn gốc: Nicaragua • Nhà máy sản xuất: My Father Cigars S.A. • Đặc điểm ngoại hình: Lá wrapper màu nâu sô-cô-la sẫm có ánh đỏ, phần đầu điếu có thắt bím (pigtail) và vòng tem phụ màu xanh ngọc ở chân điếu

Arturo Fuente Hemingway Classic V Natural
Arturo Fuente
Arturo Fuente Hemingway Classic V Natural

- Dòng xì gà Arturo Fuente Hemingway Classic V Natural nổi bật với kiểu dáng Perfecto cổ điển, mang lại độ nặng từ nhẹ đến trung bình. Xì gà được cuộn thủ công tại Cộng hòa Dominica, nổi bật với hương thơm của gỗ tuyết tùng, cà phê và vỏ cam. - Các thông số chi tiết: • Chiều dài: 7 inch (khoảng 178 mm) • Vòng Ring: 46-48 (tùy theo đợt sản xuất và đo lường của các nhà phân phối) • Định dạng/Hình dáng: Perfecto (Figurado) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Cameroon tự nhiên • Lá Binder (Lá kết dính): Cộng hòa Dominica • Lá Filler (Lá lõi): Cộng hòa Dominica

Arturo Fuente Hemingway Signature Natural
Arturo Fuente
Arturo Fuente Hemingway Signature Natural

- Arturo Fuente Hemingway Signature Natural là dòng xì gà hảo hạng, cuốn thủ công nổi tiếng với hình dáng perfecto. - Dưới đây là các thông số cụ thể: • Hình dáng (Shape): Perfecto (thuôn nhọn 2 đầu). • Chiều dài (Length): 6 inch / 152 mm. • Vòng đo (Ring Gauge): 46. • Độ nặng (Strength): Trung bình (Medium). • Lá ngoài (Wrapper): Cameroon lá tự nhiên (Natural) có màu nâu vàng đẹp mắt. • Lá lõi & Lá kết dính: Thuộc vùng Cộng hòa Dominica (Dominican Republic). • Hương vị: Mang tầng hương êm dịu, sâu lắng của gỗ, hạt dẻ, vani, mật ong và thảo mộc tự nhiên.

Arturo Fuente Chateau Fuente Maduro
Arturo Fuente
Arturo Fuente Chateau Fuente Maduro

Xì gà Arturo Fuente Chateau Maduro là dòng xì gà thủ công cao cấp với hai phiên bản kích thước phổ biến là Chateau Fuente (Robusto) và Double Chateau. Điếu xì gà này nổi bật với lớp lá ủ bọc ngoài bằng gỗ tuyết tùng đặc trưng, mang đến hương vị êm dịu từ gỗ, cà phê và vanilla. Các thông số kỹ thuật cốt lõi của dòng sản phẩm này bao gồm: - Arturo Fuente Chateau Fuente (Robusto) • Chiều dài: 4,5 inch (khoảng 11.43 cm) • Vòng đo (Ring gauge): 50 • Hình dáng: Robusto / Parejo (thẳng, cắt đầu) • Độ nặng: Trung bình (Medium) • Lá bọc ngoài (Wrapper): USA Connecticut Broadleaf • Lá kết dính (Binder): Dominican Republic (Cộng hòa Dominica) • Lá ruột (Filler): Dominican Republic. - Arturo Fuente Double Chateau Maduro • Chiều dài: 6.75 inch (khoảng 17.15 cm) • Vòng đo (Ring gauge): 50 • Hình dáng: Churchill • Độ nặng: Trung bình (Medium) - Đặc điểm hương vị: Cả hai kích cỡ đều được bao bọc bởi lớp gỗ tuyết tùng và dải ruy-băng xanh lá, bảo vệ tốt cho phần lá xì gà Maduro sẫm màu bên trong. Khi hút, bạn sẽ cảm nhận rõ các tầng vị của đất, gỗ, cà phê rang và vị ngọt tự nhiên, cấu trúc cháy rất đều và mịn.

Caldwell Long Live the Queen Queen's Sword
Caldwell
Caldwell Long Live the Queen Queen's Sword

• Hình dáng (Vitola): Lancero (Panetela) • Chiều dài: 7 inches (khoảng 17,78 cm) • Vòng đo (Ring Gauge): 38 • Độ nặng: Trung bình (Medium-bodied) • Lá gói (Wrapper): Cameroon • Lá kết dính (Binder): Indonesia • Lá ruột (Filler): Cộng hòa Dominica và Nicaragua • Hương vị: Ngọt ngào, béo ngậy (creamy) kết hợp cùng một chút tiêu trắng

H. Upmann Nicaragua Heritage by AJ Fernandez Toro
H. Upmann
H. Upmann Nicaragua Heritage by AJ Fernandez Toro

• Hình dáng: Toro • Chiều dài: 6 inch (khoảng 152 mm) • Vòng ring (Đường kính): 54 • Lá ngoài (Wrapper): Brazilian Mata Fina (Maduro) • Lá kết dính (Binder): Habano (Nicaragua) • Lá ruột (Filler): Thuốc lá Nicaragua • Độ nặng: Trung bình đến Đầy đủ (Medium - Full) • Thời gian hút trung bình: 80 phút • Nguồn gốc: Thủ công tại nhà máy Tabacalera Fernandez, Nicaragua

New World Cameroon Selection
AJ FERNANDEZ CIGAR COMPANY
New World Cameroon Selection

• Định dạng: Double Robusto • Kích thước: 5,5” x54 • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium to Full) • Lá ngoài (Wrapper): Cameroon tự nhiên • Lá gắn & Lá ruột (Binder/Filler): Nicaragua • Hình dáng: Box-pressed (vuông vắn) • Thời gian hút: Khoảng 60 - 75 phút • Hương vị: Thể hiện sự kết hợp mượt mà của vị ngọt tự nhiên, gia vị, tiêu, gỗ sồi, quế, cà phê và chút béo ngậy

Cuba  Aliados Cabinet by E.P.Carrillo Torpedo
Cuba Aliados
Cuba Aliados Cabinet by E.P.Carrillo Torpedo

• Chiều dài: 6 inch (khoảng 152 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 54 • Hình dáng: Torpedo • Độ nặng: Trung bình đến Đậm • Thời gian hút: Khoảng 50 đến 70 phút • Lá Wrapper (Lá ngoài): Sumatra Ecuador • Lá Binder (Lá kết dính): Nicaragua • Lá Filler (Lá ruột): Dominican & Nicaragua • Nhà máy sản xuất: Tabacalera La Alianza (Dominican Republic)

Gurkha Fresh Pack 90+ rated maduro
Gurkha
Gurkha Fresh Pack 90+ rated maduro

• Archive 1887 Torpedo(6.5x52) - 90 rated • Evil Toro (6" x50) - 90 rated • Legend Maduro Toro (6"x52) - 90 rated • Master Select Maduro Toro(6"x50) - 91 rated • Ninja Torpedo (6"x52) - 91 rated

Gurkha 90+ rated natural sampler
Gurkha
Gurkha 90+ rated natural sampler

• 125th Anniversary Toro(6"x54) - 94 rated • 125th Anniversary Torpedo(6.5"x54) - 94 rated • Legend Natural Toro (6"x52) - 90 rated • Master Select Natural Toro(6"x50) - 91 rated • Regent Toro(6"x50) - 90 rated

Kentucky Fire Cured MUWAT Ponies
Drew Estate
Kentucky Fire Cured MUWAT Ponies

• Chiều dài: 4 inch (khoảng 10.16 cm) • Vòng đo (Ring gauge): 32 • Định dạng (Vitola): Cigarillo / Ponies • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium to Full-bodied) • Hương vị: Gỗ nướng, than củi, vị ngọt tự nhiên và khói đầm ấm • Quy cách đóng gói: Hộp thiếc 10 điếu

Oliva Sampler rated 90+
Oliva
Oliva Sampler rated 90+

• Oliva Serie V Double Robusto(5"x54) - 95 rated • Oliva Serie V Maduro Double Robusto (5"x54) - 92 rated • Oliva Serie O Robusto (5"x50) - 94 rated • Oliva Serie G (5"x54) - 93 rated • Oliva Gilberto Reserva Blanc (5.75"x43) - 92 rated • Oliva Gilberto Reserva (5.75"x43) - 91 rated

Undercrown 10 Toro
Drew Estate
Undercrown 10 Toro

• Hình dáng (Shape): Toro • Chiều dài: 6 inch (khoảng 15,24 cm) • Đường kính vòng (Ring): 52 • Lớp lá cuốn ngoài (Wrapper): Lá Negro của vùng San Andrés (Mexico) • Lá gắn (Binder): Lá Habano cắt cuống từ thung lũng sông Connecticut • Lá lõi (Filler): Lá từ vùng Mata Fina (Brazil) và Nicaragua

Montecristo Platinum Toro
Montecristo
Montecristo Platinum Toro

• Chiều dài: 6 inch (khoảng 152.4 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 50 • Hình dáng: Toro • Độ nặng: Trung bình đến Đậm đà (Medium - Full) • Thời gian hút: Khoảng 1 - 1.5 giờ • Lá cuốn (Wrapper): Lá Connecticut Shade cao cấp • Lá lõi (Filler): Hỗn hợp lá độc quyền từ Cộng hòa Dominica, Peru và Nicaragua • Hương vị nổi bật: Gỗ, cà phê đen, da thuộc, hạt rang và nho khô

Drew Estate Factory Smokes Maduro
Drew Estate
Drew Estate Factory Smokes Maduro

• Chiều dài: 6 inch (khoảng 152 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 52 • Hình dáng (Vitola): Toro • Độ nặng: Trung bình (Medium) • Lá gói (Wrapper): Lá Maduro sẫm màu, bóng bẩy và nhiều dầu • Lá kết dính (Binder): Lá Indonesia • Lá ruột (Filler): Lá từ Indonesia và Nicaragua • Hương vị: Đất, cà phê, sô cô la đen và caramel, kết hợp với vị cay nhẹ đặc trưng của Drew Estate • Thời gian hút: Khoảng 55 đến 90 phút • Xuất xứ: Làm thủ công tại nhà máy La Gran Fabrica Drew Estate ở Estelí, Nicaragua

Drew Estate Factory Smokes Connecticut Toro
Drew Estate
Drew Estate Factory Smokes Connecticut Toro

• Chiều dài: 6 inch (khoảng 15.2 cm) • Vòng đo Ring: 52 • Hình dáng: Toro • Độ nặng: Nhẹ đến trung bình • Lá Wrapper: Ecuadorian Connecticut Shade (màu sáng, mịn) • Lá Binder và Filler: Indonesia • Hương vị chính: Kem, gỗ tuyết đà, da thuộc và chút ca cao • Thời gian hút: Khoảng 55 phút

Camacho Ecuador Toro
Camacho
Camacho Ecuador Toro

• Chiều dài: 6 inch (~ 15.2 cm) • Vòng đo (Ring Gauge): 50 • Đường kính: ~ 19.8 mm • Hình dáng: Toro • Độ nặng: Vừa đến Đậm (Medium to Full) • Thời gian hút: Khoảng 45 - 60 phút • Lá Wrapper (Lá ngoài): Habano Ecuador • Lá Binder (Lá kết dính): Mata Fina Brazil hoặc Honduras (tùy phiên bản phối trộn) • Lá Filler (Lá ruột): Dominican Republic và Honduras

Rocky Patel Number 6 Robusto
Rocky Patel
Rocky Patel Number 6 Robusto

• Chiều dài: 5.5 inch (~13.97 cm) • Đường kính (Ring gauge): 50 (~19.8 mm) • Độ nặng: Trung bình (Medium-bodied) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Corojo Honduras • Lá Binder (Lá kết dính): Honduras • Lá Filler (Lá ruột): Hỗn hợp lá cao cấp từ Honduras và Nicaragua • Nơi sản xuất: Nhà máy El Paraiso, Honduras • Hương vị nổi bật: Vị ngọt tự nhiên của mật ong, gỗ tuyết tùng, đất, hoa cỏ và chút tiêu đen

Gurkha Black Dragon Toro
Gurkha
Gurkha Black Dragon Toro

• Chiều dài: 15.24 cm (6 inches) • Vòng ring (Đường kính): 52 • Độ nặng: Trung bình đến Đậm đà (Medium - Full) • Hình dáng: Toro • Xuất xứ: Honduras hoặc Cộng hòa Dominica • Lá Wrapper (Lá ngoài): Connecticut Broadleaf Maduro (được ủ 5 năm) hoặc lá Ecuadorian Maduro • Lá Binder (Lá gắn kết): Cameroon • Lá Filler (Lá ruột): Cộng hòa Dominica

GURKHA 125th Anniversary Toro
Gurkha
GURKHA 125th Anniversary Toro

• Chiều dài: 6 inch (khoảng 15.2 cm). • Vòng đo (Ring gauge): 52. • Hình dáng (Shape): Toro. • Độ nặng: Trung bình (Medium). • Lá cuốn ngoài (Wrapper): Lá Habano từ Ecuador. • Lá kết dính (Binder): Lá từ Ecuador. • Lá ruột (Filler): Sự pha trộn của các loại lá từ Brazil, Cộng hòa Dominica và Nicaragua. • Hương vị: Phức hợp các nốt vị của gỗ, da thuộc, cà phê, vani và gia vị

Gurkha Founders Select
Gurkha
Gurkha Founders Select

• Kiểu dáng: Rothschild / Gran Rothschild • Chiều dài: 6 inches (khoảng 15,24 cm) • Vòng Ring 55 • Lá Wrapper (Lớp ngoài)Connecticut Shade (Mỹ) • Lá Binder (Lớp lá kết dính)Nicaragua • Lá Filler (Lớp lá lõi)Nicaragua • Độ nặng Từ nhẹ đến toàn diện (Mild - Full)

Grand Reserve MADURO Toro
Gurkha
Grand Reserve MADURO Toro

• Định dạng: Toro • Chiều dài: 6 inch / 152 mm • Vòng đo (Ring Gauge): 50 • Lá bọc ngoài (Wrapper): Connecticut Broadleaf Maduro (hoặc Connecticut Shade Maduro) màu sẫm, ngọt ngào • Xuất xứ: Cộng hòa Dominica • Độ nặng: Nhẹ đến Trung bình (Mild to Medium)

Oliva Serie G Churchill
Oliva
Oliva Serie G Churchill

• Định dạng (Shape): Churchill • Chiều dài: 7 inches (tương đương 177,8 mm hoặc 17,8 cm) • Vòng Ring: 50 • Đường kính: 19,8 mm • Độ nặng: Trung bình (Medium) • Thời gian hút: 90 đến 120 phút • Lá ngoài (Wrapper): Lá Cameroon hoặc Connecticut Broadleaf (đối với dòng Maduro) • Lá kết dính (Binder): Habano Nicaragua • Lá ruột (Filler): Nicaragua

Serie V Melanio Torpedo
Oliva
Serie V Melanio Torpedo

• Xuất xứ: Nicaragua • Hình dáng (Vitola): Torpedo (Ngư lôi) • Chiều dài: 16,5 cm (165 mm) • Đường kính vòng Ring: 52 • Lá Wrapper (Lá ngoài): Sumatra • Lá Binder & Filler (Lá trong & Lõi): Lá ligero lâu đời từ vùng Estelí, Nicaragua • Độ nặng: Trung bình đến Đậm đà • Thời gian hút: 45 - 90 phút • Hương vị: Cà phê đắng, gỗ tuyết tùng, sô-cô-la đen, vani và hạt tiêu đen

Rocky Patel Twentieth Maduro Lancero
Rocky Patel
Rocky Patel Twentieth Maduro Lancero

• Hình dáng (Vitola): Lancero • Chiều dài: 7 1/2 Inches (tương đương 19,05 cm) • Đường kính (Ring Gauge): 38 (tương đương 15,1 mm) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Honduran Maduro (thu hoạch tại Thung lũng Jamastran, Honduras) • Lá Binder (Lá gắn kết): Honduras • Lá Filler (Lá lõi): Sự kết hợp từ Nicaragua và Honduras • Độ mạnh: Trung bình (Medium) • Thời gian hút: 75 - 90 phút • Hương vị đặc trưng: Ghi chú của hạt tiêu, sô-cô-la, cà phê espresso, gỗ sồi và hương hoa nhẹ

Nub Cain Samplers
Nub
Nub Cain Samplers

• Nub Connecticut 460 (4"x60) • Nub Habano 460 (4"x60) • Nub Maduro 460 (4"x60) • Nub Cameroon 460 (4"x60) • Cain Nub Habano 460 (4"x60) • Cain Nub Maduro 460 (4"x60)

AVO Classic Robusto
AVO
AVO Classic Robusto

• Hình dáng (Vitola): Robusto • Chiều dài: 5 inches (khoảng 12.7 cm) • Vòng ring (Ring Gauge): 50 • Độ nặng: Nhẹ đến trung bình (Mild-Medium) • Lớp lá bao ngoài (Wrapper): Ecuadorian Connecticut • Lớp lá kết dính (Binder): Lá Olor từ vùng Villa Gonzalez (Dominican Republic) • Lá thuốc bên trong (Filler): Piloto Cubano lên men đặc biệt từ Dominican Republic • Nơi sản xuất: Cộng hòa Dominica • Thời gian hút: Khoảng 45 phút

La Gloria Cubana Spanish Press Robusto
La Gloria Cubana
La Gloria Cubana Spanish Press Robusto

• Chiều dài: 5,5 inches (khoảng 139.7 mm) • Vòng đo (Ring gauge): 50 • Độ nặng: Trung bình đến Đầy đủ (Medium - Full) • Hình dáng (Shape): Robusto • Lá Wrapper: Nicaraguan Jalapa • Lá Binder: Mexico (San Andrés) • Lá Filler: Sự kết hợp phức tạp từ Brazil (Mata Fina), Cộng hòa Dominica (Olor, Piloto Cubano) và Nicaragua (Jalapa) • Nơi sản xuất: Nhà máy El Credito (General Cigar Dominicana)

La Gloria Cubana Serie R no.4 Natural
La Gloria Cubana
La Gloria Cubana Serie R no.4 Natural

• Chiều dài: 4,8 inch (khoảng 12.4 cm) • Vòng ring (Đường kính): 52 • Hình dáng (Shape): Robusto • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium to Full) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Thường là lá Ecuador Sumatra hoặc Connecticut Broadleaf (tùy phiên bản) • Lá Binder (Lá gắn kết): Nicaragua • Lá Filler (Lá lõi): Sự kết hợp của lá Ligero Nicaragua và Olor Cộng hòa Dominica • Xuất xứ: Cộng hòa Dominica

Zino Nicaragua Robusto
Zino
Zino Nicaragua Robusto

• Chiều dài: 5 inch (khoảng 12,7 cm) • Vòng đo (Ring): 54 • Độ nặng: Trung bình (3/5) • Thời gian hút: 45 - 90p • Lá bọc (Wrapper): Ecuador Connecticut • Lá gắn (Binder): Semilla 56 từ Nicaragua • Lá ruột (Filler): Cộng hòa Dominica, Honduras và Nicaragua • Hương vị:Sản phẩm nổi bật với các nốt hương của gỗ tuyết tùng, kem béo, cà phê và sô cô la đen

Punch Clasico Elites Maduro
Punch
Punch Clasico Elites Maduro

• Xuất xứ: Honduras • Hình dáng (Shape): Corona • Kích thước: Chiều dài 5.25 inch (khoảng 13.34 cm) và vòng đo (Ring Gauge) là 45 • Màu sắc & Lớp lá ngoài (Wrapper): Maduro / Connecticut Broadleaf • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium to Full) • Hương vị đặc trưng: Cà phê, ca cao và các loại hạt tươi

H. Upmann 1844 Vintage Cameroon Toro
H. Upmann
H. Upmann 1844 Vintage Cameroon Toro

• Chiều dài: 6 inches / 15,2 cm • Vòng ring: 54 (Đường kính: 21,4 mm) • Độ nặng: Trung bình (3/5) • Lá Wrapper: Lá Cameroon cổ điển • Lá Binder: Nicaragua • Lá Filler: Cộng hòa Dominica • Hương vị đặc trưng: Gỗ sồi, cà phê, mật ong, hạt dẻ

Oliva Serie V Maduro No 4
Oliva
Oliva Serie V Maduro No 4

• Kích thước: Corona 5" x 43 • Hương vị: Cà phê, hạt, da, đất, • Độ mạnh: 5/5 • Wrapper: San Andres Maduro • Filler: Nicaragua

Montecristo 1935 Anniversary No. 2
Montecristo
Montecristo 1935 Anniversary No. 2

• Kích thước: Torpedo 6,15" x52 • Độ mạnh: 4/5 • Hương vị: Cà phê, quế, gia vị, đất • Wrapper: Nicaragua • Filler: Nicaragua

Montecristo White Serie Toro
Montecristo
Montecristo White Serie Toro

• Chiều dài: 6 inch (~ 15.2 cm) • Vòng đo (Ring Gauge): 54 • Độ nặng: Trung bình (Medium) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Ecuadorian Connecticut Shade • Lá Binder (Lá kết dính): Nicaragua • Lá Filler (Lá ruột): Cộng hòa Dominica và Nicaragua • Hương vị: béo ngậy

Montecristo Memories
Montecristo
Montecristo Memories

Hộp 6 điếu 4x33

Kentucky Fire Cured Chunky
Drew Estate
Kentucky Fire Cured Chunky

• Hình dáng: Petit Corona / Chunky • Chiều dài: 4 inches (khoảng 102 mm) • Vòng ring (Ring gauge): 46 • Độ nặng: Trung bình đến Đậm (Medium to Full-bodied) • Lá Wrapper (Lá ngoài): San Andres Mexico hoặc Brazilian Mata Fina (tùy phiên bản) • Lá Binder: Thường từ Ecuador • Lá Filler (Lá lõi): Nicaraguan và USA • Thời gian hút: Khoảng 30 - 45 phút • Hương vị đặc trưng: Khói thơm, ngọt, vị thịt nướng (barbecue), hickory, sồi, và hạt tiêu

Oliva Serie V Club 20
Oliva
Oliva Serie V Club 20

- Xì gà Oliva Serie V Club 20 là dòng xì gà mini đến từ Nicaragua với hương vị gỗ tuyết tùng, cà phê và tiêu. - Đây là dòng xì gà tiện lợi cho người có ít thời gian. - Các thông số chi tiết: • Chiều dài: 9.84 cm (3.78 inches) • Vòng ring (Đường kính điếu): 22 (tương đương 8.6 mm) • Đóng gói: Hộp 20 điếu • Hình dáng: Cigarillo (xì gà mini) • Độ mạnh: Trung bình đến khá

Oliva Serie V Senoritas 10
Oliva
Oliva Serie V Senoritas 10

• Chiều dài: 10,5 cm • Vòng đo (Ring): 31 (đường kính khoảng 12,3 mm) • Hình dáng: Cigarillos (Small Panatela) • Độ mạnh: Trung bình đến đậm (Medium - Full) • Lá ngoài (Wrapper): Sun-Grown Habano • Lá lõi (Filler): Nicaragua • Thời gian hút: 20 đến 25 phút • Hương vị: Gỗ tuyết thung, cà phê rang, tiêu, da và sô-cô-la • Quy cách: Hộp 10 điếu

Esteban Careras Covanant Maduro Torpedo
Esteban Careras Covanant Maduro Torpedo

Xì gà Esteban Carreras Covenant Maduro Torpedo là loại xì gà thủ công cao cấp có độ nặng từ trung bình đến đậm đà. Xì gà được sản xuất tại Nicaragua với vỏ lá Habano Oscuro đậm màu, cùng lá lõi và lá kết dính từ các vùng trồng thuốc lá nổi tiếng của Nicaragua. Các thông số cụ thể của sản phẩm như sau: • Chiều dài: 6.25 inch (khoảng 15.9 cm) • Đường kính vòng cuốn (Ring gauge): 54 • Hình dáng (Vitola): Torpedo (đầu nhọn) • Hương vị nổi bật: Chocolate, tiêu, gỗ và vị kem béo

AVO Syncro Nicaragua
AVO
AVO Syncro Nicaragua

• Chiều dài: 5 inch (khoảng 12.7 cm) • Đường kính (Vòng ring): 50 (khoảng 2 cm) • Lá Wrapper (Lá ngoài): Ecuador • Lá Binder (Lá kết dính): Cộng hòa Dominica • Lá Filler (Lá lõi): Cộng hòa Dominica, Nicaragua (vùng Ometepe) và Peru • Thời gian hút: 45 đến 60 phút • Độ nặng: Trung bình đến Đầy đủ (Medium - Full) • Hương vị: Cay, ngọt ngào, kem béo, kèm theo chút hương da thuộc

AVO Syncro Caribe
AVO
AVO Syncro Caribe

Avo Syncro Caribe Robusto là điếu xì gà có hương vị vùng Caribe, nổi bật với sự kết hợp cân bằng giữa lá cuốn từ Cộng hòa Dominica và Ecuador. Thông số cơ bản: • Chiều dài: 5 inch (khoảng 12.7 cm). • Đường kính (Ring Gauge): 50 (đường kính khoảng 19.8 mm). • Độ nặng (Strength): Từ trung bình đến đậm (Medium to full-bodied). • Thời gian hút: Khoảng 45 đến 60 phút. • Cấu tạo thành phần:Lá bao ngoài (Wrapper): Cộng hòa Dominica. • Lá gắn (Binder): Ecuador. • Lá ruột (Filler): Nicaragua và Cộng hòa Dominica.

AVO Heritage Robusto
AVO
AVO Heritage Robusto

Xì gà AVO Heritage Robusto có chiều dài 123,8 mm, vòng ring 50. Điếu cuốn bằng tay tại Dominican Republic, dùng lá gói Habano Sun Grown từ Ecuador, lá kết dính và lá lõi từ Dominican Republic. Hương vị đặc trưng là sự kết hợp của ca cao, gia vị và hậu vị kem mịn

Aturo Fuente Don Carlos No.3
Arturo Fuente
Aturo Fuente Don Carlos No.3

Xì gà Arturo Fuente Don Carlos No. 3 Natural là dòng cao cấp đến từ Cộng hòa Dominica, nổi bật với hương vị phức tạp. Điếu có chiều dài 5 1/2 inch (khoảng 14cm), vòng đo 44, độ mạnh từ trung bình đến đậm, sử dụng lá ngoài (wrapper) Cameroon mộc mạc và lá lõi Dominican ủ 10 năm

Juan Lopez Seleccion Especial
Juan Lopez Seleccion Especial

Ra đời tại Havana vào năm 1876, xì gà Juan Lopez từ lâu đã là một trong những thương hiệu "nếu bạn biết, bạn biết". Giờ đây, với sự giúp đỡ của Hostos Fernandez, thương hiệu đang được hồi sinh với việc phát hành Juan Lopez Seleccion Especial 6.75x52. Phiên bản do Dominica sản xuất này tôn vinh điếu xì gà nguyên bản được phát hành hơn một thế kỷ trước với tất cả các tính năng giống như Cuba nhưng được làm lại cho khán giả hiện đại. Được bọc trong một chiếc Corojo Ecuador quyến rũ, nó bao phủ chất kết dính Habano Ecuador chắc chắn. Các chất độn Dominican của Corojo, Piloto Cubano và HVA (Habano Vuelta Abajo) mang đến trải nghiệm hút thuốc đích thực không thể nhầm lẫn của trường học cũ. Kích thước dài hơn 6,75x52 cân bằng vị ngọt, các loại hạt và gia vị trong trải nghiệm cơ thể trung bình này

Montecristo Crafted by AJF Toro
Montecristo
Montecristo Crafted by AJF Toro

• Thương hiệu: Montecristo • Dòng sản phẩm: Crafted by AJ Fernandez • Định dạng (Vitola): Toro (Box-Pressed / Ép vuông) • Kích thước: Chiều dài 6.0" (152.4 mm) x Vòng Ring 50 (Đường kính 19.8 mm) • Độ mạnh: Mạnh (Full / 5 trên 5) • Thời gian hút tiêu chuẩn: 60 – 75 phút • Nơi sản xuất: Nhà máy Tabacalera AJ Fernandez Cigars de Nicaragua S.A (Nicaragua)

Romeo y Julieta 1875 Bully
Romeo y Julieta 1875 Bully

Thông số kỹ thuật • Định dạng (Shape): Robusto • Chiều dài (Length): 5 inches (khoảng 127 mm) • Vòng ring (Ring Gauge): 50 • Độ mạnh (Strength): Trung bình (Medium) • Thời gian hút (Smoking Time): 45 – 60 phút • Thành phần nguyên liệu • Lá ngoài (Wrapper): Indonesian Shade Grown TBN • Lá trung gian (Binder): Dominican • Lá ruột (Filler): Aged Dominican long-leaf • Xuất xứ (Origin): Cộng hòa Dominica (hoặc phiên bản Nicaragua tùy dòng biến thể)

La Gloria Cubana Maduro Wavell
La Gloria Cubana
La Gloria Cubana Maduro Wavell

Thông số chi tiết • Kích thước (Dài x Ring): 5 inch x 50 (tương đương dài 127 mm, đường kính 19.8 mm) • Dáng điếu: Robusto • Độ nặng: Trung bình đến Mạnh (Medium - Full) • Xuất xứ: Cộng hòa Dominica • Thành phần nguyên liệu (Dòng Natural) • Lá quấn ngoài (Wrapper): Ecuador Sumatra hoặc Ecuador Habano • Lá kết dính (Binder): Nicaragua • Lá ruột (Filler): Cộng hòa Dominica và Nicaragua

Cao Brazil Gol
Cao Brazil Gol

Chi tiết thành phần • Lá ngoài (Wrapper): Lá Arapiraca tối màu từ Brazil. • Lá quấn giữa (Binder): Lá từ Nicaragua. • Lá ruột (Filler): Lá từ Nicaragua. Đặc điểm hút • Kích thước (Size): Robusto lớn (5 x 56). • Thời gian hút (Smoking time): Khoảng 45 đến 60 phút. • Hương vị: Gỗ tuyết tùng, hạt rang, sô-cô-la đen và gia vị tiêu cay

Hombre de oro toro
Hombre de oro toro

• Định dạng: Toro • Kích thước: Khoảng 6 x 54 (chiều dài 6 inch, vòng ring 54) • Độ mạnh: Nhẹ (Mild) • Xuất xứ: Nicaragua (sản xuất tại nhà máy NACSA) • Lá ngoài (Wrapper): Connecticut • Hương vị: Tuyết tùng, kem, gia vị